HƯỚNG DẪN CHI TIẾT THỦ TỤC XIN CẤP GIẤY PHÉP LIÊN VẬN VIỆT – LÀO

1. Khái Niệm/ Định Nghĩa Giấy Phép Liên Vận Việt – Lào
2. Đối Tượng và Phạm Vi Áp Dụng
- Nghị định số 158/2024/NĐ-CP ngày 18 tháng 12 năm 2024 của Chính phủ quy định về hoạt động vận tải đường bộ.
- Thông tư số 36/2024/TT-BGTVT ngày 15 tháng 11 năm 2024 của Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết về tổ chức, quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và các hoạt động phụ trợ liên quan.
- Nghị định số 168/2024/NĐ-CP của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, có hiệu lực từ 1/1/2025, nhằm tăng cường răn đe vi phạm.
Cụ thể, các điều khoản về vận tải quốc tế, điều kiện kinh doanh và thủ tục cấp phép liên vận được quy định chi tiết trong các văn bản này.
3. Mục Đích Cấp & Công Dụng
- Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo hoạt động vận tải không vi phạm chủ quyền và luật lệ giao thông của hai quốc gia.
- Thông quan thuận lợi: Giấy phép là cơ sở để các cơ quan chức năng (hải quan, biên phòng, cảnh sát giao thông) tại các cửa khẩu kiểm tra, cho phép phương tiện xuất/nhập cảnh.
- Mở rộng thị trường: Cho phép doanh nghiệp vận tải như Tô Châu Đông Á mở rộng dịch vụ, tăng cường kết nối thương mại và kinh tế giữa Việt Nam và Lào.
4. Điều Kiện Cấp Phép
- Điều kiện kinh doanh: Doanh nghiệp phải có Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô hợp lệ theo quy định pháp luật Việt Nam.
- Phương tiện: Xe ô tô phải thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của đơn vị kinh doanh vận tải (có hợp đồng thuê phương tiện rõ ràng). Xe phải còn niên hạn sử dụng, đã kiểm định an toàn kỹ thuật, và có phù hiệu vận tải theo quy định.
- Tuyến đường: Hoạt động vận tải phải tuân thủ các tuyến đường, cửa khẩu quốc tế được phép theo Hiệp định vận tải giữa hai nước.
5. Thành Phần Hồ Sơ Xin Cấp Phép
- Giấy đề nghị cấp Giấy phép liên vận (theo mẫu quy định).
- Giấy đăng ký xe ô tô; Đăng kiểm.
- Hợp đồng vận tải hoặc Giấy mời (nếu có): Đối với xe vận tải hành khách theo hợp đồng hoặc xe công vụ.
- Giấy phép KDVT (đối với doanh nghiệp).
- Cccd chính chủ (đối với cá nhân).

6. Quy Trình Cấp và Thời Gian Giải Quyết
- Nộp hồ sơ: Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền.
- Tiếp nhận và kiểm tra: Cơ quan chức năng tiếp nhận, kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ.
- Thẩm định và cấp phép: Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan sẽ tiến hành cấp giấy phép.
Thời gian giải quyết: Thường là 02-03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Giấy phép liên vận có thời hạn hiệu lực theo quy định của Hiệp định (thường là 1 tháng hoặc 01 năm và có thể gia hạn).
7. Lựa Chọn Đơn Vị Tư Vấn – Tô Châu Đông Á
Tại sao cần liên hệ Tô Châu Đông Á?
Lợi thế dịch vụ của Tô Châu Đông Á:
- Chuyên môn sâu rộng: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi am hiểu tường tận các Nghị định, Thông tư hiện hành và Hiệp định Việt – Lào, đảm bảo hồ sơ của bạn luôn tuân thủ 100% pháp luật.
- Quy trình chuyên nghiệp: Chúng tôi tối ưu hóa quy trình làm việc, giúp Quý khách tiết kiệm thời gian di chuyển, chuẩn bị hồ sơ và chờ đợi kết quả.
- Tiết kiệm chi phí: Hạn chế tối đa rủi ro sai sót, giúp doanh nghiệp tránh các khoản phạt không đáng có và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
- Hỗ trợ tận tình: Chúng tôi đồng hành cùng khách hàng từ bước chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận được giấy phép.
















